N345 — Không quan hệ tính dục với chị em gái của vợ khi vợ còn sống

English: Not to have intimate relations with one’s wife’s sister.

Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אחות אישה

Nguồn Torah: Lêvi 18:18 — “Đừng lấy một người phụ nữ cùng với chị em gái của nàng làm vợ, để gây ganh tị bằng cách phơi bày sự trần truồng của nàng bên cạnh người kia, khi người kia còn sống.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: וְאִשָּׁה אֶל אֲחֹתָהּ לֹא תִקָּח (ve-ishah el achotah lo tikach). לִצְרֹר (litzror) là “làm thành đối thủ, gây ganh tị”, cùng gốc với צָרָה (tzarah), từ chỉ người vợ cùng chồng. Điểm quan trọng là giới hạn thời gian: בְּחַיֶּיהָ (be-chayeha), “khi người kia còn sống”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: chị em gái của vợ, dù cùng cha hay cùng mẹ, bị cấm cho đến khi vợ qua đời. Khác với các quan hệ khác trong Lêvi 18, điều cấm này có thời hạn: sau khi vợ mất, người đàn ông được cưới em gái của vợ. Hình phạt là hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet). Câu chuyện Jacob cưới hai chị em Leah và Rachel (Sáng Thế 29–30), với sự ganh tị kéo dài, được kể trước khi Torah được ban, và minh họa chính lý do câu Torah nêu. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu là cấm vĩnh viễn: sau khi vợ qua đời, việc cưới chị em của vợ được phép. Nhưng ly dị không đủ: khi vợ đã ly dị vẫn còn sống, chị em của nàng vẫn bị cấm.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N344 · Danh mục 613 điều răn · N346 →