N346 — Không quan hệ tính dục với phụ nữ đang trong thời kỳ niddah
English: Not to have intimate relations with a woman in the niddah state.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות נידה
Nguồn Torah: Lêvi 18:19 — “Đừng đến gần một người phụ nữ trong thời kỳ ô uế vì kinh nguyệt để phơi bày sự trần truồng của nàng.” Xem thêm Lêvi 15:19–24 và Lêvi 20:18.
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְאֶל אִשָּׁה בְּנִדַּת טֻמְאָתָהּ לֹא תִקְרַב (ve-el ishah be-niddat tum’atah lo tikrav). נִדָּה (niddah) nghĩa gốc là “bị tách ra”, chỉ người phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt; xem tình trạng kinh nguyệt nghi lễ (niddah). Đây là quan hệ duy nhất trong Lêvi 18 không liên quan đến huyết thống hay hôn nhân, mà đến thời điểm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: quan hệ với người phụ nữ niddah bị hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet), như các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) khác, kể cả với vợ mình. Theo Torah, thời kỳ niddah kéo dài bảy ngày; luật kinh sư (rabbi) về sau kéo dài thời gian này và đòi người phụ nữ ngâm mình trong bể ngâm nghi lễ (mikveh) trước khi trở lại quan hệ vợ chồng. Maimonides ghi một điểm khác biệt: con sinh ra từ quan hệ với niddah không phải là người sinh từ quan hệ bị cấm (mamzer). Luật này vẫn được giữ trong các cộng đồng Chính thống, dưới tên taharat ha-mishpachah, “sự thanh sạch của gia đình”. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Tình trạng kinh nguyệt nghi lễ (niddah) là một tình trạng nghi lễ, không phải một đánh giá về sự dơ bẩn thể chất hay giá trị của người phụ nữ. Nhiều người trong và ngoài truyền thống đã phê phán cách hiểu ấy, và nhiều phụ nữ giữ luật này lại mô tả nó theo cách khác.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:19; Lêvi 15:19–24; Lêvi 20:18; Maimonides, danh mục mitzvah N346; Sefer HaMitzvot, điều cấm 346.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 4.1; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 4.2; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 15.1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.