P99 — Xác định trạng thái ô uế nghi lễ của niddah
English: For a woman in the niddah state to be ritually impure and to transmit impurity.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַנִּדָּה טְמֵאָה וּמְטַמְּאָה לַאֲחֵרִים
Nguồn Torah: Lêvi 15:19–24 quy định trạng thái bảy ngày khi người nữ có dòng máu kinh nguyệt, cùng ảnh hưởng nghi lễ lên người và vật tiếp xúc.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Niddah là một phạm trù pháp lý–nghi lễ liên quan kinh nguyệt và quan hệ vợ chồng; không nên dịch thành “người đàn bà dơ bẩn”. P99 xác định trạng thái và khả năng truyền ô uế, không ra lệnh phụ nữ phải có kinh nguyệt.
Bối cảnh và ý nghĩa: Máu kinh nguyệt được đặt trong hệ thống rộng hơn về máu, sinh sản, sự sống và việc tiếp cận nơi thánh. “Ô uế” không phải lỗi đạo đức, nên văn bản không cho phép suy ra rằng người có kinh đáng xấu hổ hoặc kém thánh thiện hơn về phẩm giá.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 15:19–24; Maimonides, danh mục mitzvah P99.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Those Who Defile Bed or Seat 4; Mishnah Niddah 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 15; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.