P100 — Xác định trạng thái ô uế nghi lễ sau sinh
English: For a woman after childbirth to have a ritual status comparable to niddah.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַיּוֹלֶדֶת טְמֵאָה כַּנִּדָּה
Nguồn Torah: Lêvi 12:1–5 quy định thời kỳ ô uế ban đầu và những ngày “máu thanh sạch” sau khi sinh con, với thời lượng văn bản phân biệt theo giới tính của đứa trẻ.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Yoledet là người nữ vừa sinh; “như niddah” mô tả địa vị nghi lễ trong giai đoạn đầu, không nói sinh nở là một tội. P100 nói về trạng thái; lễ vật hậu sản sau thời kỳ ấy đã được tính riêng ở P77.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật thuộc quan niệm cổ về máu và ranh giới sự sống quanh sinh nở. Sự khác biệt thời lượng theo giới tính đã được giải thích theo nhiều cách nhưng Torah không nêu một lý do minh nhiên; không nên biến suy đoán về lý do thành dữ kiện lịch sử hoặc chỉ dẫn y khoa hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 12:1–8; Maimonides, danh mục mitzvah P100.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Those Who Defile Bed or Seat 5; Mishnah Niddah 3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 12; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.