N359 — Người vu khống vợ không được ly dị nàng

English: For a person who defamed his wife’s character not to divorce her.

Hebrew (Maimonides): שלא יגרש מוציא שם רע את אשתו

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:13–19 — “…họ sẽ phạt người ấy một trăm shekel bạc… vì người ấy đã bôi nhọ một trinh nữ Israel; nàng sẽ là vợ người ấy, người ấy không được đuổi nàng đi suốt đời.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יוּכַל לְשַׁלְּחָהּ כָּל יָמָיו (lo yukhal le-shallechah kol yamav). Cụm מוֹצִיא שֵׁם רָע (motzi shem ra (“người đưa ra tiếng xấu”) được đặt tên từ câu 14. Văn cảnh: một người chồng mới cưới vu cáo rằng vợ mình không còn trinh; nếu lời vu cáo bị chứng minh là sai, người ấy bị phạt. Xem motzi shem ra.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: người vu khống bị phạt roi và phải trả một trăm shekel bạc cho cha nàng, hoặc cho chính nàng nếu nàng mồ côi. Người ấy có bổn phận giữ nàng làm vợ suốt đời, “dù nàng bị mù hay mắc bệnh ngoài da”; nếu ly dị thì vi phạm điều cấm, và bị buộc cưới lại nàng. Như ở N358, điều cấm nhắm vào quyền ly dị của người chồng. Lời cảnh cáo cho tội vu khống thì được Maimonides tìm ở lệnh cấm đưa chuyện (N301). Luật này gắn với thủ tục cổ và không còn áp dụng thực tế.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Mục đích của luật không phải là giữ người phụ nữ bên người chồng, mà là ngăn người chồng dùng lời vu khống để thoát khỏi cuộc hôn nhân mà không phải trả khế ước hôn nhân (ketubah) (lễ kết lập hôn nhân (kiddushin)).

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N358 · Danh mục 613 điều răn · N360 →