N362 — Không lập người cải đạo làm vua cai trị Israel
English: Not to appoint a convert [to a position of authority] over the Jewish people.
Hebrew (Maimonides): שלא למנות על ישראל איש מקהל גרים
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 17:15 — “Ngươi phải lập làm vua người mà YHWH Thiên Chúa ngươi chọn; ngươi phải lập vua từ giữa anh em ngươi; ngươi không được đặt một người ngoại bang, không phải anh em ngươi, lên trên ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תוּכַל לָתֵת עָלֶיךָ אִישׁ נָכְרִי (lo tukhal latet alekha ish nokhri). נָכְרִי (nokhri) nghĩa gốc là “người ngoại bang”. Danh mục của Maimonides đọc nó là מִקְּהַל גֵּרִים (mi-kehal gerim), “từ cộng đồng người cải đạo”. Tiêu đề máy “không bổ nhiệm người cải đạo cai trị” diễn đạt cách đọc ấy. Xem melekh.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: không lập vua từ người cải đạo, “dù sau nhiều thế hệ, cho đến khi mẹ người ấy là người Israel”, và mở rộng điều cấm ra mọi chức vụ có quyền lực, đến cả người phân chia nước tưới ruộng. Đây là một trong những luật khó chấp nhận nhất với người đọc ngày nay, vì nó có vẻ mâu thuẫn với lệnh yêu thương người cải đạo. Mishnah Sotah 7:8 kể rằng vua Agrippa, có tổ tiên là người Edom, khóc khi đọc câu này trước dân chúng, và dân chúng đáp: “Ngài là anh em của chúng tôi, ngài là anh em của chúng tôi”. Các nhà luận giải về sau có quan điểm khác nhau về phạm vi của luật trong các cộng đồng không có vua. Vì không có vua, điều cấm theo nghĩa hẹp không còn áp dụng.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc luật này như sự phân biệt chủng tộc: người cải đạo là người Do Thái trọn vẹn, và Torah nhiều lần truyền yêu thương họ (ahavat ha-ger). Nhưng cũng không nên che giấu rằng Maimonides đọc giới hạn này rộng, cho mọi chức vụ quyền lực.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 17:14–15; Maimonides, danh mục mitzvah N362; Sefer HaMitzvot, điều cấm 362.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 1.4; Mishnah Sotah 7:8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.