N363 — Vua không tích lũy nhiều ngựa
English: For a king not to accumulate many horses.
Hebrew (Maimonides): שלא ירבה המלך סוסים
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 17:16 — “Nhưng vua không được có nhiều ngựa, và không được đưa dân trở lại Ai Cập để có thêm ngựa, vì YHWH đã phán với các ngươi: các ngươi đừng bao giờ trở lại đường ấy nữa.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יַרְבֶּה לּוֹ סוּסִים (lo yarbeh lo susim). Ngựa trong thế giới cổ là sức mạnh quân sự: xe chiến mã. Chính câu Torah đưa ra lý do, và Rashi giải thích: ngựa đến từ Ai Cập, nên việc mua nhiều ngựa sẽ đưa dân trở lại con đường ấy. Chữ quan trọng là לוֹ (lo (“cho chính mình”).
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: vua chỉ được có số ngựa đủ cho xe của mình, và ngay cả một con ngựa chạy trước xe để khoe khoang như các vua khác cũng bị cấm; ai vi phạm bị phạt roi. Talmud Sanhedrin 21b kể rằng vua Solomon nghĩ: “ta sẽ có nhiều ngựa mà không đưa dân về Ai Cập”, rồi Kinh Thánh ghi rằng xe ngựa được mua từ Ai Cập (1 Các Vua 10:28–29). Ba điều cấm cuối cùng của danh mục, về ngựa, vợ và vàng, đều có cùng một mục đích: ngăn quyền lực của vua trở thành phô trương và lạm dụng. Xem melekh.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm không cấm vua có quân đội; nó cấm tích lũy ngựa cho riêng mình. Ngân khố phục vụ dân và chiến tranh có luật riêng (N365).
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 17:16; 1 Các Vua 10:28–29; Maimonides, danh mục mitzvah N363; Sefer HaMitzvot, điều cấm 363.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 3.3; Talmud Babylon, Sanhedrin 21b; Rashi về Phục Truyền 17:16.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.