N52 — Không kết hôn với người thờ ngẫu tượng

English: Not to marry gentiles.

Hebrew (Maimonides): שלא להתחתן בעובדי עבודה זרה

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 7:3 — “Đừng làm sui gia với chúng: đừng gả con gái ngươi cho con trai nó, và đừng cưới con gái nó cho con trai ngươi.” Câu 7:4 nêu lý do: “vì nó sẽ làm con ngươi lìa bỏ Ta mà phụng sự các thần khác.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ תִּתְחַתֵּן (titchaten (“làm sui gia, kết thông gia”) cùng gốc với chatan (“chàng rể”) và choten (“bố vợ”): nó chỉ việc thiết lập quan hệ gia tộc qua hôn nhân, không chỉ quan hệ giữa hai cá nhân. Maimonides dùng đúng cụm Talmud: điều Torah cấm là quan hệ “theo lối hôn nhân”. Trong câu Torah, lệnh cấm thuộc mạch các luật về bảy dân Canaan; nhưng Mishneh Torah nói rõ điều cấm “áp dụng như nhau cho bảy dân và cho mọi dân tộc”, dựa vào cách sách Nehemiah hiểu điều luật này.

Bối cảnh và ý nghĩa: Để đọc đúng, cần nắm rằng tiêu chí ở đây là tôn giáo, không phải chủng tộc. Mishneh Torah khẳng định ngay trong cùng chương: mọi người thuộc các dân tộc khác, khi cải đạo và nhận mọi điều răn, “thì như Israel về mọi phương diện” và được kết hôn ngay, trừ vài ngoại lệ lịch sử đã hết hiệu lực ở N53N55. Sách Ruth kể về một phụ nữ Moab gia nhập dân Israel, và truyền thống coi bà là tổ tiên của vua David. Về bối cảnh lịch sử, cuộc khủng hoảng hôn nhân hỗn hợp thời Ezra và Nehemiah cho thấy điều luật này gắn chặt với nỗi lo bảo tồn bản sắc của một cộng đồng nhỏ sau lưu đày.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản tiếng Anh “Not to marry gentiles” đúng với cách Maimonides áp dụng, nhưng dễ bị hiểu thành một điều cấm dựa trên sắc tộc. Tiêu chí là thành viên của giao ước, và con đường cải đạo luôn mở. Trang này mô tả luật cổ điển; các phong trào Do Thái giáo ngày nay có những thái độ khác nhau về hôn nhân hỗn hợp, và đó là tranh luận nằm ngoài phạm vi trang này.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N51 · Danh mục 613 điều răn · N53 →