N92 — Không sát tế con vật có khuyết tật làm lễ vật
English: Not to slaughter animals with disqualifying physical blemishes as sacrifices.
Hebrew (Maimonides): שלא לשחוט בעלי מומין לשם קרבן
Nguồn Torah: Lêvi 22:22 — “Con vật mù, gãy xương, bị thương, có mụn, ghẻ hay vảy nến, các ngươi đừng dâng những con này lên YHWH …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah liệt kê sáu loại khuyết tật rồi nói לֹא תַקְרִיבוּ אֵלֶּה (lo takrivu eleh (“đừng dâng những con này”). Mishneh Torah nói truyền khẩu đọc vế này là lời cảnh báo cho người sát tế. Công thức của Maimonides thêm cụm לְשֵׁם קָרְבָּן (leshem korban (“nhằm làm của lễ”): điều bị cấm là sát tế với ý định dâng, không phải giết con vật để ăn. Một con vật thánh có khuyết tật vĩnh viễn có thể được chuộc lại, trở thành thịt thường, và được giết để ăn theo luật thông thường.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nối N91–N94 thành một chuỗi bốn bước: người thánh hiến một con vật có khuyết tật, rồi sát tế nó, rảy máu nó và thiêu các phần mỡ của nó trên bàn thờ thì chịu bốn lần hình phạt roi (malkot), mỗi bước một lần. Cách đếm này cho thấy phương pháp của Maimonides: mỗi giai đoạn của nghi lễ là một hành vi pháp lý riêng, nên mỗi giai đoạn có thể là một vi phạm riêng. Danh sách khuyết tật trong Lêvi 22:22 chỉ là ví dụ: Maimonides ghi rằng có năm mươi loại khuyết tật chung cho người và súc vật, và cùng một danh sách áp dụng cho cả tư tế lẫn lễ vật. Sự song song ấy có chủ đích: điều gì đến gần bàn thờ, dù là người phụng vụ hay vật được dâng, đều chịu cùng tiêu chuẩn về sự toàn vẹn. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như với tư tế có khuyết tật, quy định này nói về điều kiện của lễ vật trong một hệ thống biểu tượng về sự toàn vẹn, không phải một phán xét về giá trị. Cũng cần phân biệt nó với các quy định về con vật bị thương tổn không được ăn (trefah), một hệ luật khác.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 22:21–22; Maimonides, danh mục mitzvah N92; Sefer HaMitzvot, điều cấm 92.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Things Forbidden on the Altar 1:4 và 2:1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 22:17–25; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.