N95 — Không dâng con vật có khuyết tật tạm thời

English: Not to offer animals with disqualifying physical blemishes of a temporary nature as sacrifices.

Hebrew (Maimonides): שלא להקריב בעל מום עובר

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 17:1 — “Đừng dâng cho YHWH Thiên Chúa ngươi con bò hay con chiên có khuyết tật, bất cứ điều gì xấu, vì đó là điều ghê tởm đối với YHWH Thiên Chúa ngươi.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Chữ עוֹבֵר (over (“tạm thời”) lại là chữ quyết định, như ở N71 về tư tế. Câu Phục Truyền dường như chỉ lặp lại luật của Lêvi 22, và Mishneh Torah nói “truyền khẩu dạy rằng đây là lời cảnh báo cho khuyết tật tạm thời”. Cụm כֹּל דָּבָר רָע (kol davar ra (“bất cứ điều gì xấu”) cũng được đọc như một sự mở rộng. Maimonides khẳng định người dâng con vật có khuyết tật, dù vĩnh viễn hay tạm thời, đều vi phạm cả chuỗi điều cấm liên quan.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah cũng nêu sự khác biệt thực tế giữa hai loại: một con vật thánh có khuyết tật vĩnh viễn có thể được chuộc lại và trở thành vật thường, còn con có khuyết tật tạm thời thì phải chờ đến khi lành. Maimonides còn áp dụng một nguyên tắc về con non: nếu con vật mẹ có khuyết tật vĩnh viễn sinh con khi vẫn còn là vật thánh, thì con non, dù lành lặn, cũng được chuộc để trở thành vật thường, “để phần phụ không nặng hơn phần chính”. Chữ תּוֹעֲבַת (to’avat (“điều ghê tởm”) trong câu Torah đặt việc dâng vật khuyết tật ngang hàng với những điều mà Phục Truyền coi là xúc phạm nặng nề nhất. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Như với tư tế có khuyết tật, quy định này nói về điều kiện của lễ vật trong một hệ thống biểu tượng về sự toàn vẹn, không phải một phán xét về giá trị. Cũng cần phân biệt nó với các quy định về con vật bị thương tổn không được ăn (trefah), một hệ luật khác.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N94 · Danh mục 613 điều răn · N96 →