N96 — Không dâng con vật có khuyết tật do người ngoài Do Thái mang đến
English: Not to offer an animal with a disqualifying physical blemish as a sacrifice when it was brought by gentiles.
Hebrew (Maimonides): שלא להקריב בעל מום מיד הגויים
Nguồn Torah: Lêvi 22:25 — “Từ tay người ngoại quốc, các ngươi cũng đừng dâng bánh của Thiên Chúa các ngươi từ bất cứ con nào trong những con ấy, vì chúng bị hư hại, có khuyết tật; chúng sẽ không được chấp nhận cho các ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וּמִיַּד בֶּן נֵכָר (umiyad ben nekhar (“và từ tay người ngoại quốc”) giả định một điều mà người đọc hiện đại có thể ngạc nhiên: người ngoài Do Thái được dâng lễ tại Đền Thờ ở Jerusalem. Điều luật không cấm việc ấy, mà chỉ nói rằng tiêu chuẩn về sự toàn vẹn áp dụng như nhau. Mishneh Torah nói rõ: “không chỉ của lễ của Israel, mà cả của lễ của người ngoài Do Thái, nếu có khuyết tật mà dâng thì người dâng chịu hình phạt roi (malkot)”. Người bị phạt là tư tế dâng, không phải người ngoài đã mang con vật đến.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều răn này mở ra một khía cạnh ít được biết của Đền Thờ: nó không phải một không gian khép kín về sắc tộc. Kinh Thánh Hebrew nhiều lần nói đến những người ngoại quốc đến cầu nguyện và dâng lễ, như lời cầu nguyện của Solomon trong 1 Các Vua 8:41–43 và câu nổi tiếng ở Isaia 56:7, “nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện cho mọi dân tộc”. Truyền thống kinh sư (rabbi) xác định người ngoài Do Thái được dâng lễ toàn thiêu và một số loại lễ khác, dù không phải mọi loại. Cùng với ghi nhận ở N89 rằng người ngoài Do Thái được dâng lễ cho Thiên Chúa ở bất cứ đâu, N96 cho thấy một bức tranh mở hơn nhiều so với hình dung phổ biến. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch cũ “do dân ngoại mang đến” dễ gợi ý rằng lễ vật của người ngoài Do Thái bị nghi ngờ. Thực ra điều luật đòi cùng một tiêu chuẩn cho mọi người dâng, và chính sự tồn tại của điều luật chứng tỏ lễ vật của họ được chấp nhận.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 22:25; 1 Các Vua 8:41–43; Isaia 56:6–7; Maimonides, danh mục mitzvah N96; Sefer HaMitzvot, điều cấm 96.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Things Forbidden on the Altar 1:6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 22:17–25; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.