N97 — Không gây khuyết tật cho con vật đã được thánh hiến

English: Not to inflict a disqualifying physical blemish upon a consecrated animal.

Hebrew (Maimonides): שלא ייתן מום בקודשים

Nguồn Torah: Lêvi 22:21 — “… nó phải lành lặn để được chấp nhận; nó không được có khuyết tật nào.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Vế cuối כָּל מוּם לֹא יִהְיֶה בּוֹ (kol mum lo yihyeh bo (“không được có khuyết tật nào”) nghe như một mô tả về con vật hợp lệ. Nhưng Maimonides dẫn Sifra đọc nó thành một mệnh lệnh cho con người: “không được có khuyết tật” nghĩa là “ngươi đừng gây khuyết tật cho nó”. Mishneh Torah nêu ví dụ: làm mù mắt hay chặt chân con vật thánh thì chịu hình phạt roi (malkot). Động cơ thực tế có thể dễ hình dung: người chủ muốn con vật trở nên “không hợp lệ” để được chuộc lại và dùng làm thịt thường.

Bối cảnh và ý nghĩa: Chi tiết quan trọng nhất trong Mishneh Torah là giới hạn thời gian: người gây khuyết tật chỉ bị phạt khi Đền Thờ còn tồn tại, “vì khi ấy con vật xứng đáng làm của lễ mà người ấy làm cho nó mất tư cách”; ngày nay, dù vẫn vi phạm điều cấm, người ấy không bị phạt. Maimonides còn nói người thứ hai gây thêm một khuyết tật cho con vật đã có khuyết tật thì không bị phạt, vì con vật đã mất tư cách rồi. Logic của điều luật vì thế không nằm ở sự đau đớn của con vật — đó là chủ đề của những điều luật khác — mà ở việc phá hỏng một vật đã được hiến cho Thiên Chúa. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc N97 như một luật bảo vệ động vật theo nghĩa hiện đại; mối quan tâm của nó là địa vị thánh của con vật. Truyền thống Do Thái có những điều luật riêng về việc không gây đau đớn cho động vật, được bàn ở những điều răn khác.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N96 · Danh mục 613 điều răn · N98 →