P10 — Đọc Shema mỗi sáng và mỗi tối
English: To recite the Shema in the morning and at night.
Hebrew (Maimonides): לִקְרֹא קְרִיאַת שְׁמַע פַּעֲמַיִם בְּכָל יוֹם
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 6:7 — “Hãy nói về những lời ấy khi ngươi ngồi trong nhà, khi ngươi đi đường, khi ngươi nằm xuống và khi ngươi trỗi dậy.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Maimonides đọc hai cụm בְשָׁכְבְּךָ (beshokhbekha: khi ngươi nằm xuống) và וּבְקוּמֶךָ (uvequmekha: khi ngươi trỗi dậy) như hai thời điểm đọc Shema: đêm và sáng. Nguồn trực tiếp là câu 6:7, không phải 6:2 như một số bảng trực tuyến ghi nhầm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong mạch văn Phục Truyền 6, những lời giao ước phải thấm vào nhịp sống gia đình: ở nhà, trên đường, lúc kết thúc và bắt đầu ngày mới. Halakhah chuyển nhịp điệu ấy thành một thực hành phụng vụ có thời điểm và nội dung xác định. Shema về sau trở thành một tuyên xưng trung tâm của căn tính Do Thái.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 6:4–9; Maimonides, danh mục mitzvah P10.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Reading the Shema 1; Mishnah Berakhot 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.