P110 — Thanh tẩy tzaraat bằng tuyết tùng, hương thảo, chỉ đỏ, chim và nước sống
English: For purification from tzaraat to use cedar wood, hyssop, crimson wool, two birds, and living water.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַטָּהֳרָה מִן הַצָּרַעַת בֵּין צָרַעַת אָדָם בֵּין צָרַעַת בַּיִת בְּעֵץ אֶרֶז וְאֵזוֹב וּשְׁנִי תוֹלַעַת וּשְׁתֵּי צִפֳּרִים וּמַיִם חַיִּים
Nguồn Torah: Lêvi 14:1–7 mô tả bước đầu thanh tẩy người mắc tzaraat bằng hai chim thanh sạch, gỗ tuyết tùng, sợi đỏ thẫm, ezov và nước từ nguồn; Lêvi 14:49–53 dùng nhóm vật liệu tương tự cho nhà.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Quy trình thanh tẩy tzaraat áp dụng cho người và nhà, nhưng không phải mọi chi tiết đều giống nhau. Ezov thường dịch là “hương thảo/hyssop”, song việc nhận diện chính xác loài thực vật Kinh Thánh còn được thảo luận; mayim chayim là nước từ nguồn đang chảy, không phải “nước thần”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Một chim bị giết trên nước trong bình đất; chim sống cùng các vật liệu được nhúng, dùng để rảy rồi thả đi. Đây mới là bước đầu của quá trình đối với con người; cạo tóc và các lễ vật về sau được tính thành những mitzvot riêng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 14:1–7, 49–53; Maimonides, danh mục mitzvah P110.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Purification from Tzara’at 11; Mishnah Negaim 14.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 14; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.