P112 — Người mang tzaraat công khai cho người khác biết trạng thái của mình
English: For a person afflicted with tzaraat to make the ritual status publicly recognizable.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַמְּצֹרָע יָדוּעַ לַכֹּל בַּדְּבָרִים הָאֲמוּרִים בּוֹ: ״בְּגָדָיו יִהְיוּ פְרוּמִים וְרֹאשׁוֹ יִהְיֶה פָרוּעַ וְעַל שָׂפָם יַעְטֶה, וְטָמֵא טָמֵא יִקְרָא״. וְכֵן שְׁאָר הַטְּמֵאִים צְרִיכִין לְהוֹדִיעַ אֶת עַצְמָן
Nguồn Torah: Lêvi 13:45–46 yêu cầu người đã được xác định mắc tzaraat mặc áo rách, để tóc xõa, che phần trên môi, kêu “Ô uế! Ô uế!” và ở ngoài trại trong thời gian mang trạng thái.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Công thức Hebrew của Maimonides nhấn mạnh người ấy phải “được mọi người nhận biết” bằng các dấu hiệu Torah nêu; ông còn khái quát rằng những người mang ô uế khác cần báo trạng thái khi có liên quan. “Công khai” không có nghĩa tiết lộ hồ sơ bệnh án theo chuẩn hiện đại.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong hệ thống Đền Thờ, việc nhận biết trạng thái giúp người khác tránh tiếp xúc có hậu quả nghi lễ. Văn bản cổ đồng thời tạo ra sự tách biệt xã hội rõ rệt; không nên viện dẫn nó để làm nhục, kỳ thị hay cưỡng bức cách ly người mắc bệnh da ngày nay.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 13:45–46; Maimonides, danh mục mitzvah P112.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Human Tzara’at 10; Mishnah Negaim 13–14.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 13; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.