P13 — Đeo tefillin trên cánh tay
English: To bind tefillin on the arm.
Hebrew (Maimonides): לִקְשֹׁר תְּפִלִּין בַּיָּד
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 6:8 — “Hãy buộc những lời ấy làm dấu trên tay ngươi…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Đây là tefillin shel yad, hộp da được buộc ở cánh tay. Cùng một câu Torah là cơ sở cho P12 và P13, nhưng Maimonides tính chúng thành hai mitzvot vì hai vật và hai hành vi có thể được thực hiện độc lập.
Bối cảnh và ý nghĩa: Dấu trên tay nối sự ghi nhớ với hành động; vật giữa mắt nối nó với nhận thức và sự chú ý. Cách giải thích này giúp hiểu biểu tượng, nhưng hình thức, vị trí, các đoạn văn và cách buộc cụ thể đến từ truyền thống halakhah. Không nên giả định mọi chi tiết của tefillin hiện đại đều được câu Phục Truyền 6:8 tự nó mô tả đầy đủ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 6:8; Maimonides, danh mục mitzvah P13.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Tefillin, Mezuzah and the Torah Scroll 4; Talmud, Menachot 36a–37a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.