P14 — Làm và mang tua áo tzitzit
English: To make fringes on a four-cornered garment.
Hebrew (Maimonides): לַעֲשׂוֹת צִיצִית
Nguồn Torah: Dân Số 15:38–40 — Israel phải làm tua nơi các góc áo và đặt một sợi màu xanh tím trên tua; nhìn vào chúng để nhớ và thực hành các điều răn. Xem thêm Phục Truyền 22:12.
Ngữ nghĩa và cách dịch: צִיצִת (tzitzit) là tua hoặc chùm sợi; כָּנָף (kanaph) có thể là cánh, rìa hoặc góc áo. Vì mitzvah gắn với loại y phục có các góc, bản dịch chung chung “hãy làm tua” chưa cho người đọc biết phạm vi áp dụng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Quần áo trong vùng Cận Đông cổ đại thường là những tấm vải choàng có mép hoặc góc, khác nhiều trang phục may kín hiện đại. Torah biến phần rìa dễ nhìn thấy của y phục thành công cụ ghi nhớ giao ước. Sợi tekhelet — màu xanh tím từ một loại thuốc nhuộm quý — còn tạo một dấu hiệu thị giác nổi bật; việc nhận diện chính xác nguồn thuốc nhuộm và khôi phục thực hành này về sau trở thành vấn đề tranh luận.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 15:37–41; Đệ Nhị Luật 22:12; Maimonides, danh mục mitzvah P14.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Fringes 1; Talmud, Menachot 38a–44a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 15; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.