P133 — Tách một phần bột nhào và trao cho kohen
English: To separate a portion of dough and give it to a priest.
Hebrew (Maimonides): לְהַפְרִישׁ חַלָּה לַכֹּהֵן
Nguồn Torah: Dân Số 15:17–21 yêu cầu khi ăn bánh của xứ, Israel tách phần đầu của bột nhào làm terumah cho YHWH qua các thế hệ.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Challah trong mitzvah này là phần bột được tách, không phải trước hết tên chiếc bánh bện dùng trong Shabbat. Tên của phần dâng về sau trở thành tên phổ biến của loại bánh, nên bản dịch “làm bánh challah” sẽ đảo nghĩa lịch sử.
Bối cảnh và ý nghĩa: Nghĩa vụ đưa việc biệt phần đầu mùa từ đồng ruộng vào chính công đoạn làm bánh trong gia đình. Khi không thể trao và ăn phần bột trong điều kiện thanh sạch như thời Đền Thờ, thực hành halakhah hiện đại tách một phần nhỏ và xử lý theo quy định thay thế.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 15:17–21; Maimonides, danh mục mitzvah P133.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, First Fruits 5; Mishnah Challah 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 15; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.