P137 — Thổi shofar để công bố tự do trong Năm Toàn Xá
English: To sound the shofar in the Jubilee year and proclaim liberty.
Hebrew (Maimonides): לִתְקֹעַ בַּשּׁוֹפָר בִּשְׁנַת יוֹבֵל
Nguồn Torah: Lêvi 25:9–10 yêu cầu cho tiếng shofar vang khắp xứ vào ngày mồng mười tháng thứ bảy, Yom Kippur, rồi công bố tự do và sự trở về của mỗi người với gia đình cùng đất tổ nghiệp.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Tiếng shofar là hành vi pháp lý công bố Yovel, không chỉ tín hiệu âm nhạc. Vì tự do của người lệ thuộc Israel có hiệu lực trong trình tự này, một số tóm tắt đặt tên mitzvah theo việc giải phóng; công thức Hebrew của Maimonides đặt trọng tâm vào việc thổi shofar.
Bối cảnh và ý nghĩa: Âm thanh công khai đánh dấu sự thay đổi địa vị trên phạm vi cộng đồng, kết nối ngày sám hối với việc giải phóng xã hội. “Tự do” ở đây vận hành trong chế độ lao động lệ thuộc và sở hữu đất của thế giới cổ, không đồng nhất mọi thiết chế với chế độ nô lệ chủng tộc cận đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 25:8–10; Maimonides, danh mục mitzvah P137.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 10; Mishnah Rosh Hashanah 3:5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 25; Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.