P16 — Tập hợp dân chúng để nghe đọc Torah sau năm shemittah
English: To assemble the people to hear the Torah after the sabbatical year.
Hebrew (Maimonides): לְהַקְהִיל אֶת הָעָם לִשְׁמֹעַ תּוֹרָה בְּמוֹצָאֵי שְׁבִיעִית
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 31:10–13 — vào lễ Sukkot, sau mỗi chu kỳ bảy năm, nam giới, phụ nữ, trẻ em và người ngoại kiều phải tập hợp tại nơi YHWH chọn để nghe đọc Torah.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Mitzvah này thường được gọi là הַקְהֵל (Hakhel: hãy tập hợp), theo động từ ở Phục Truyền 31:12. “Năm shemittah” là năm thứ bảy, khi đất nông nghiệp được cho nghỉ và các quy định đặc biệt về nợ được áp dụng. Cuộc tập hợp diễn ra vào lễ Sukkot mở đầu chu kỳ tiếp theo, không phải bất kỳ lúc nào trong năm thứ bảy.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong xã hội có ít bản chép tay và khả năng đọc viết không phổ quát, việc nghe đọc công cộng là phương tiện truyền luật cho toàn cộng đồng. Việc văn bản nêu rõ phụ nữ, trẻ em và ngoại kiều cho thấy đây không chỉ là buổi học của giới chức tôn giáo. Theo halakhah của Maimonides, nhà vua đọc những đoạn quy định trước dân chúng tại Đền Thờ. Vì nghi thức phụ thuộc Đền Thờ và thiết chế quốc gia Israel cổ, nó không được thực hiện đầy đủ theo hình thức ấy sau khi Đền Thờ thứ Hai bị phá hủy.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 31:10–13; Maimonides, danh mục mitzvah P16.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Festival Offering 3:1–6; Mishnah Sotah 7:8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.