P172 — Nghe theo ngôn sứ chân chính
English: To listen to any prophet who will arise in any era, provided he does not add or detract [from the Torah’s commandments].
Hebrew (Maimonides): לשמוע מכל נביא שיהיה בכל דור ודור אם לא יוסיף ולא יגרע
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 18:15 truyền Israel phải nghe vị ngôn sứ mà YHWH sẽ dựng lên như Moses; các câu 18:18–22 đặt lời ấy bên cạnh tiêu chuẩn nhận biết lời tiên tri giả.
Ngữ nghĩa và cách dịch: אֵלָיו תִּשְׁמָעוּן (elav tishma’un) có nghĩa “các ngươi phải nghe người ấy”, trong ngữ cảnh bao gồm vâng theo sứ điệp có thẩm quyền. Mệnh đề “không thêm, không bớt” trong công thức của Maimonides tóm điều kiện pháp lý: một ngôn sứ không thể dùng mặc khải để thay thế vĩnh viễn Torah.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong Tanakh, ngôn sứ không chỉ dự báo tương lai mà còn khiển trách, hướng dẫn và diễn giải khủng hoảng của cộng đồng. Maimonides hệ thống hóa thủ tục thẩm định ngôn sứ trong Mishneh Torah. P172 vì thế không phải lệnh phải tin mọi người tự nhận nhận được mặc khải.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 18:15–22; Maimonides, danh mục mitzvah P172.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foundations of the Torah 7–10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.