P187 — Tiêu diệt bảy dân tộc Canaan được liệt kê
English: To destroy the seven nations [that dwelled in] Eretz Yisrael.
Hebrew (Maimonides): לאבד שבעה עממים מארץ ישראל
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 7:1–2 liệt kê bảy dân tộc và truyền đặt họ dưới herem; Đệ Nhị Luật 20:16–18 truyền không để sinh vật nào sống trong các thành của những dân được nêu.
Ngữ nghĩa và cách dịch: הֶחֱרִים (hecherim) thuộc gốc חרם (cherem), chỉ đặt riêng cho sự hủy diệt hoặc biệt hiến không thể chuộc. Dịch “tiêu diệt” phản ánh cách Maimonides phân loại, nhưng từ không đồng nghĩa với mọi cuộc chiến hay mọi cư dân về sau của vùng đất.
Bối cảnh và ý nghĩa: Các tên Hittite, Amorite, Canaanite và những nhóm khác thuộc thế giới dân tộc học của văn bản cổ. Truyền thống rabbi cho rằng căn tính của các dân ấy về sau không còn xác định được. Tuyệt đối không được chuyển nhãn cổ này sang người Palestine, người Ả Rập hay bất kỳ cộng đồng hiện đại nào; làm vậy vừa sai lịch sử vừa nguy hiểm về đạo đức.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 7:1–2; Đệ Nhị Luật 20:16–18; Maimonides, danh mục mitzvah P187.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.