P186 — Thi hành án đối với thành sa vào thờ ngẫu tượng
English: To slay the inhabitants of an apostate city and burn the city.
Hebrew (Maimonides): להרוג אנשי עיר הנידחת ולשרוף את העיר
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 13:13–17 quy định điều tra kỹ cáo buộc rằng những kẻ vô lại đã lôi kéo cả thành thờ thần khác; nếu sự việc được xác lập, văn bản truyền đánh thành và thiêu thành cùng chiến lợi phẩm.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Ir hanidachat là “thành bị lôi kéo [lạc đạo]”. Công thức của Maimonides tóm hai hành vi trong đoạn. Điều luật không áp dụng chỉ vì có vài cá nhân phạm tội; luật rabbi đặt nhiều điều kiện về số người, địa điểm, người xúi giục và thủ tục chứng minh.
Bối cảnh và ý nghĩa: Đây là một trong những luật bạo lực và khó nhất của Torah. Talmud thu hẹp khả năng áp dụng đến mức có ý kiến cho rằng một thành như vậy chưa từng và sẽ không bao giờ tồn tại. Cần trình bày lịch sử diễn giải hạn chế ấy, đồng thời không che giấu nội dung hủy diệt của văn bản.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 13:13–18; Maimonides, danh mục mitzvah P186.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship 4; Mishnah Sanhedrin 10; Talmud, Sanhedrin 71a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.