P192 — Chuẩn bị nơi đi vệ sinh bên ngoài doanh trại
English: To prepare a place [outside] the [army] camp [for use as a latrine].
Hebrew (Maimonides): להתקין יד במחנה
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 23:13–15 yêu cầu có một yad bên ngoài doanh trại để người lính đi ra khi cần, vì doanh trại phải được giữ thánh khi YHWH đi giữa dân.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Yad ngoài doanh trại ở đây không có nghĩa “bàn tay”; trong văn cảnh nó chỉ một nơi hoặc khu vực được chỉ định làm chỗ đi vệ sinh. Bản dịch cần nói rõ chức năng vì dịch sát từng từ thành “chuẩn bị một tay” hoàn toàn vô nghĩa trong tiếng Việt.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều luật kết hợp trật tự vệ sinh với quan niệm về sự hiện diện thánh trong doanh trại quân sự. Nó không cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn vệ sinh công cộng hiện đại, nhưng đòi việc bài tiết phải diễn ra ngoài không gian sinh hoạt chung thay vì để tùy tiện trong trại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 23:13–15 yêu cầu có một yad bên ngoài doanh trại để người lính đi ra khi cần, vì doanh trại phải được giữ thánh khi YHWH đi giữa dân. Maimonides, danh mục mitzvah P192.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 6:14; Sifrei Devarim 257.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 23. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.