P195 — Thực hiện tzedakah cho người thiếu thốn
English: To give charity.
Hebrew (Maimonides): ליתן צדקה
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 15:7–11 cấm cứng lòng hoặc khép tay trước người nghèo và yêu cầu mở tay, cung cấp đủ theo nhu cầu còn thiếu.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Tzedakah thường được dịch “từ thiện”, nhưng gốc từ gắn với công chính và nghĩa vụ đúng đắn, không chỉ lòng hào phóng tùy hứng. Cách Maimonides hệ thống hóa bao gồm nhiều mức hỗ trợ, từ giúp người cần tự đứng vững đến việc cho kín đáo.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều luật đặt nhu cầu của người nghèo thành một yêu sách luân lý–pháp lý đối với cộng đồng. Nó không xóa nhu cầu về thiết chế an sinh hay cho phép người cho kiểm soát, làm nhục người nhận; chính truyền thống rabbi nhấn mạnh bảo vệ phẩm giá và ưu tiên ngăn một người rơi vào nghèo túng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 15:7–11 cấm cứng lòng hoặc khép tay trước người nghèo và yêu cầu mở tay, cung cấp đủ theo nhu cầu còn thiếu. Maimonides, danh mục mitzvah P195.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Gifts to the Poor 7–10; Mishnah Peah 8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 15; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.