P2 — Khẳng định sự duy nhất của Thiên Chúa
English: To affirm the unity of God.
Hebrew (Maimonides): לְיַחֲדוֹ
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 6:4 — “Hỡi Israel, hãy nghe: YHWH là Thiên Chúa chúng ta; YHWH là một.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Từ אֶחָד (eḥad) nghĩa là “một”. Câu này là phần mở đầu của Shema, lấy tên từ động từ שְׁמַע (shema: hãy nghe, hãy lưu tâm, hãy vâng nghe). “Duy nhất” ở đây không chỉ có nghĩa đếm số lượng; trong cách giải thích của Maimonides, sự hợp nhất của Thiên Chúa không phải một vật thể gồm nhiều bộ phận.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong Phục Truyền Luật Lệ, lời tuyên xưng này dẫn trực tiếp đến đòi hỏi Israel phải yêu YHWH bằng toàn bộ con người mình. Nó vừa là tuyên bố thần học vừa là lời cam kết trung thành. Trong một thế giới nơi cộng đồng và đế quốc thờ nhiều thần, Shema xác lập lòng trung thành không chia sẻ của Israel đối với YHWH. Cách giải thích triết học chặt chẽ về “tính đơn nhất” là bước phát triển nổi bật trong tư tưởng Maimonides.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 6:4; Maimonides, danh mục mitzvah P2.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foundations of the Torah 1:7; Mishnah Berakhot 2:2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.