P206 — Yêu người thuộc cộng đồng giao ước như chính mình
English: To love every member of our people.
Hebrew (Maimonides): לאהוב כל בני אדם מבני ברית
Nguồn Torah: Lêvi 19:18 cấm báo thù và nuôi oán đối với “con cái dân ngươi”, rồi truyền “hãy yêu người lân cận như chính mình”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Ve’ahavta lere’akha kamokha là yêu người lân cận/đồng loại trong phạm vi câu luật. Maimonides diễn đạt đối tượng là những người thuộc benei brit, “con cái giao ước”; yêu ở đây được cụ thể hóa bằng việc tìm điều tốt, bảo vệ danh dự và tài sản của người khác, không chỉ cảm xúc.
Bối cảnh và ý nghĩa: Phạm vi từ re’a được tranh luận và được đặt cạnh P207 về yêu ger. Không nên dùng cách đếm hai mitzvot để suy rằng được phép ghét mọi người ngoài nhóm; Torah còn có các lệnh chống áp bức, yêu ngoại kiều và yêu cầu công lý rộng hơn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:18 cấm báo thù và nuôi oán đối với “con cái dân ngươi”, rồi truyền “hãy yêu người lân cận như chính mình”. Maimonides, danh mục mitzvah P206.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Human Dispositions 6; Sifra, Kedoshim 4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 19; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.