P207 — Yêu thương người cải đạo
English: To love a convert.
Hebrew (Maimonides): לאהוב את הגר
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 10:18–19 nói YHWH yêu ger, ban thức ăn và áo mặc, rồi yêu cầu Israel yêu ger vì họ từng là ger tại Ai Cập; xem thêm Lêvi 19:34.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Ahavat ha-ger trong pháp điển Maimonides nói đến tình yêu dành cho người gia nhập giao ước Do Thái. Tuy nhiên, ger trong nhiều câu Torah trước hết có thể là ngoại kiều cư trú; cần phân biệt nghĩa lịch sử của văn bản với nghĩa pháp lý rabbi “người cải đạo”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides xem người cải đạo vừa nằm trong nghĩa vụ yêu người đồng đạo vừa có một nghĩa vụ yêu riêng, qua đó chống việc coi họ là thành viên hạng hai. Ký ức từng là người xa lạ biến kinh nghiệm dễ tổn thương thành lý do bảo vệ người mới đến.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 10:18–19 nói YHWH yêu ger, ban thức ăn và áo mặc, rồi yêu cầu Israel yêu ger vì họ từng là ger tại Ai Cập; xem thêm Lêvi 19:34. Maimonides, danh mục mitzvah P207.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Human Dispositions 6; Talmud, Bava Metzia 59b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 10; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 19. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.