P219 — Buộc người vu khống vợ duy trì trách nhiệm hôn nhân suốt đời
English: For a person who made defamatory remarks about his wife to remain married to her for his entire life.
Hebrew (Maimonides): לישב מוציא שם רע עם אשתו כל ימיו
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 22:13–19 xử trường hợp người chồng kết tội vợ mới cưới không còn trinh nhưng lời cáo buộc bị chứng minh là sai: ông bị phạt và không được ly hôn nàng suốt đời.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Motzi shem ra nghĩa chữ là người “đưa ra tiếng xấu”, trong đây là phạm trù tố cáo tình dục sai theo thủ tục cụ thể, không phải mọi lời nói xấu giữa vợ chồng. Hình phạt cấm người chồng dùng ly hôn để thoát trách nhiệm sau khi hủy hoại danh dự nàng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật vận hành trong hệ thống phụ hệ đặt nặng trinh tiết và danh dự gia đình, với thủ tục chứng cứ khó tương thích trực tiếp với pháp luật hiện đại. Việc buộc duy trì hôn nhân là chế tài đối với người chồng trong mô hình cổ, không phải lý do hiện đại để ngăn người vợ rời một quan hệ nguy hiểm hoặc bạo hành.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 22:13–19 xử trường hợp người chồng kết tội vợ mới cưới không còn trinh nhưng lời cáo buộc bị chứng minh là sai: ông bị phạt và không được ly hôn nàng suốt đời. Maimonides, danh mục mitzvah P219.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Virgin Maiden 3; Mishnah Ketubot 3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 22. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.