P220 — Áp dụng luật bồi thường đối với người dụ dỗ thiếu nữ chưa đính hôn
English: To carry out the judgment concerning a seducer, fining him fifty shekels and carrying out the other laws regarding this matter.
Hebrew (Maimonides): לדון במפתה בחמישים שקל עם שאר דינין
Nguồn Torah: Xuất Hành 22:15–16 quy định người dụ dỗ một thiếu nữ chưa đính hôn phải trả sính lễ và cưới nàng, nhưng người cha có quyền từ chối; truyền thống liên hệ mức tiền với Đệ Nhị Luật 22.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Mefateh là người dụ dỗ trong phạm trù pháp lý cổ, phân biệt với ones là cưỡng hiếp. Khoản năm mươi shekel và các khoản liên quan là trách nhiệm pháp lý; trả tiền không biến hành vi thành đúng hoặc mua quyền sở hữu người nữ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật bảo vệ một phần tương lai kinh tế trong xã hội nơi quan hệ trước hôn nhân ảnh hưởng nặng đến vị thế của người nữ, nhưng quyền quyết định được cấu trúc qua người cha theo mô hình phụ hệ. Không nên dùng luật để phủ nhận sự đồng thuận, độ tuổi bảo vệ hay chế tài hình sự hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 22:15–16 quy định người dụ dỗ một thiếu nữ chưa đính hôn phải trả sính lễ và cưới nàng, nhưng người cha có quyền từ chối; truyền thống liên hệ mức tiền với Đệ Nhị Luật 22. Maimonides, danh mục mitzvah P220.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Virgin Maiden 1–2; Mishnah Ketubot 3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 22; Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 22. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.