P221 — Áp dụng thủ tục giới hạn đối với yefat to’ar
English: To carry out the procedure [the Torah] prescribes for a yefat to’ar.
Hebrew (Maimonides): לעשות ליפת תואר ככתוב
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 21:10–14 quy định trường hợp một người lính muốn lấy nữ tù binh: nàng được đưa về nhà, thay đổi ngoại hình và y phục, khóc cha mẹ một tháng; nếu người nam không còn muốn nàng, phải để nàng đi tự do và không được bán.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Yefat to’ar là nữ tù binh trong thủ tục chiến tranh đặc thù, không phải tên gọi chung cho “người đẹp”. Luật trì hoãn hành vi của người chiến thắng và cấm bán nàng sau đó, nhưng vẫn nằm trong quan hệ quyền lực cưỡng bức của chiến tranh cổ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Các nguồn rabbi thường mô tả luật như sự nhượng bộ nhằm kiềm chế dục vọng trong chiến tranh, không phải mô hình hôn nhân lý tưởng. Giải thích giới hạn tương đối không xóa vấn đề đạo đức của sự đồng thuận dưới thân phận tù binh và không hợp thức hóa cưỡng ép tình dục trong chiến tranh hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 21:10–14 quy định trường hợp một người lính muốn lấy nữ tù binh: nàng được đưa về nhà, thay đổi ngoại hình và y phục, khóc cha mẹ một tháng; nếu người nam không còn muốn nàng, phải để nàng đi tự do và không được bán. Maimonides, danh mục mitzvah P221.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 8; Talmud, Kiddushin 21b–22a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 21; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.