P236 — Buộc người gây thương tích bồi thường thiệt hại
English: For a person who injures [a colleague] to pay him damages.
Hebrew (Maimonides): להיות החובל משלם ממון
Nguồn Torah: Xuất Hành 21:18–19, 22–25 quy định trách nhiệm khi gây thương tích, gồm chi phí thời gian mất lao động và chữa trị; công thức “mắt đền mắt” được truyền thống rabbi đọc thành bồi thường tiền.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chovel và năm khoản bồi thường nói đến người gây thương tích và các đầu mục thiệt hại: tổn hại thân thể, đau đớn, chữa trị, mất thu nhập và nhục hại. “Mắt đền mắt” trong halakhah không phải cho nạn nhân tự gây thương tích tương ứng lên thủ phạm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật chuyển xung đột thân thể thành trách nhiệm định giá và phục hồi, dù việc định tiền cho đau đớn hay phẩm giá luôn có giới hạn. Nó không thay thế chế tài hình sự hoặc y tế trong nhà nước hiện đại, nhưng cho thấy bồi thường phải tính nhiều chiều hơn hóa đơn chữa bệnh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 21:18–19, 22–25 quy định trách nhiệm khi gây thương tích, gồm chi phí thời gian mất lao động và chữa trị; công thức “mắt đền mắt” được truyền thống rabbi đọc thành bồi thường tiền. Maimonides, danh mục mitzvah P236.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, One Who Injures a Person or Property 1–2; Mishnah Bava Kamma 8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 21; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.