P29 — Giữ lửa cháy thường xuyên trên bàn thờ
English: To keep a fire burning continually on the altar.
Hebrew (Maimonides): לַעֲרֹךְ אֵשׁ בְּמִזְבַּח הָעוֹלָה תָּמִיד
Nguồn Torah: Lêvi 6:5–6 theo cách đánh số Hebrew, tương ứng khoảng 6:12–13 trong một số bản dịch khác — lửa trên bàn thờ phải được duy trì và không được để tắt.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Mizbeach là bàn thờ, theo gốc từ liên quan đến giết mổ lễ vật. Tamid có nghĩa liên tục, thường xuyên hoặc theo nhịp cố định; trong bối cảnh này, các tư tế thêm củi mỗi sáng để duy trì ngọn lửa của bàn thờ lễ thiêu.
Bối cảnh và ý nghĩa: Lửa biến lễ vật thành khói trong nghi lễ hiến tế và biểu thị tính liên tục của việc phục vụ Đền Thờ. Đây là lửa tại bàn thờ ngoài sân, không phải các ngọn đèn menorah trong gian thánh và cũng không phải “ngọn lửa vĩnh cửu” trong mọi hội đường hiện đại. Mitzvah phụ thuộc một Đền Thờ cùng bàn thờ đang hoạt động.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 6:5–6; Maimonides, danh mục mitzvah P29.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 2; Talmud, Yoma 45a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.