P30 — Dọn tro khỏi bàn thờ mỗi ngày
English: To remove the ashes from the altar each day.
Hebrew (Maimonides): לְהָרִים הַדֶּשֶׁן מֵעַל הַמִּזְבֵּחַ בְּכָל יוֹם
Nguồn Torah: Lêvi 6:3–4 theo cách đánh số Hebrew, tương ứng khoảng 6:10–11 trong một số bản dịch — tư tế mặc phẩm phục bằng vải gai, nhấc tro lên và đưa tro ra ngoài trại đến một nơi thanh sạch.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Nghi thức được gọi là Terumat HaDeshen, nghĩa đen là “nhấc phần tro”. Động từ không chỉ nói đến việc quét dọn vệ sinh; việc lấy một phần tro là hành vi nghi lễ mở đầu công việc hằng ngày tại bàn thờ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Tro là phần còn lại của việc phục vụ ngày trước. Loại bỏ nó vừa duy trì khả năng hoạt động của bàn thờ vừa đánh dấu nhịp chuyển sang ngày nghi lễ mới. Trang phục, địa điểm đặt tro và trạng thái thanh sạch đều được quy định, cho thấy ranh giới giữa công việc vật chất và phụng vụ không giống cách phân chia lao động “thiêng” và “phàm” hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 6:3–4; Maimonides, danh mục mitzvah P30.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 2; Mishnah Tamid 1:4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.