P48 — Dâng lễ vật bổ sung vào Yom Kippur
English: To offer an additional sacrifice on Yom Kippur.
Hebrew (Maimonides): לְהוֹסִיף קָרְבָּן בְּיוֹם הַצּוֹם
Nguồn Torah: Dân Số 29:7–11 quy định lễ vật bổ sung vào ngày mồng mười tháng thứ bảy, ngày cộng đồng tự hạ mình và ngừng công việc.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Yom Kippur nghĩa là Ngày Xá Tội/Chuộc Tội. Maimonides gọi nó yom ha-tzom, “ngày ăn chay”, nhưng “tự hạ mình” trong halakhah rộng hơn chỉ nhịn thức ăn. P48 là lễ vật musaf của Dân Số, phân biệt với toàn bộ nghi lễ đặc biệt P49.
Bối cảnh và ý nghĩa: Cùng một ngày có nhiều lớp nghĩa vụ: ngừng việc, tự hạ mình, lễ vật bổ sung và nghi lễ thanh tẩy Đền Thờ. Việc Maimonides đếm riêng cho thấy không nên gom mọi hành vi diễn ra trong một lễ thành một mitzvah duy nhất.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 29:7–11; Maimonides, danh mục mitzvah P48.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.