P50 — Dâng lễ vật bổ sung trong Sukkot
English: To offer the additional sacrifices on Sukkot.
Hebrew (Maimonides): לְהוֹסִיף קָרְבָּן בְּחַג הַסֻּכּוֹת
Nguồn Torah: Dân Số 29:12–34 liệt kê lễ vật cho bảy ngày Sukkot; số bò giảm dần từ mười ba trong ngày đầu xuống bảy trong ngày thứ bảy.
Ngữ nghĩa và cách dịch: P50 nói đến các lễ vật musaf, không phải nghĩa vụ cư ngụ trong sukkah hay cầm bốn loài thực vật, vốn là các mitzvot riêng. Tổng cộng bảy mươi con bò trong bảy ngày được truyền thống rabbi về sau liên hệ với bảy mươi dân tộc, nhưng đó là lớp giải thích, không phải lời giải thích trực tiếp trong Dân Số 29.
Bối cảnh và ý nghĩa: Sukkot kết hợp hành hương, mùa thu hoạch và ký ức về đời sống trong lều tạm. Quy mô lễ vật cho thấy đây là một trong các cao điểm của lịch Đền Thờ. Sau năm 70 CN, các thực hành tại gia và hội đường trở thành phương tiện chính bảo tồn lễ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 29:12–34; Maimonides, danh mục mitzvah P50.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.