P51 — Dâng lễ vật bổ sung vào Shemini Atzeret
English: To offer an additional sacrifice on Shemini Atzeret.
Hebrew (Maimonides): לְהוֹסִיף קָרְבָּן בְּיוֹם שְׁמִינִי עֲצֶרֶת שֶׁיּוֹם זֶה רֶגֶל בִּפְנֵי עַצְמוֹ הוּא
Nguồn Torah: Dân Số 29:35–38 — ngày thứ tám là một cuộc hội họp long trọng, không làm việc thường nhật và có nhóm lễ vật riêng.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Shemini Atzeret nghĩa gần với “cuộc hội họp/ngày lưu lại thứ tám”. Nó nối ngay sau bảy ngày Sukkot nhưng được halakhah xem là một ngày lễ có địa vị riêng ở nhiều phương diện. Ngoài vùng Israel, việc phân bổ ngày với Simchat Torah tạo thêm khác biệt lịch phụng vụ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Số lễ vật thay đổi rõ so với mô hình bảy ngày trước, hỗ trợ việc phân biệt ngày thứ tám. Không nên gọi đơn giản đây là “ngày thứ tám của Sukkot” rồi giả định mọi luật của sukkah và bốn loài vẫn áp dụng y hệt.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 29:35–38; Maimonides, danh mục mitzvah P51.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.