P58 — Ăn lễ vật Pesach Sheni với matzah và rau đắng
English: To eat the second Passover offering with matzah and bitter herbs.
Hebrew (Maimonides): לֶאֱכֹל פֶּסַח בּוֹ; שֶׁנֶּאֱמַר בּוֹ: עַל מַצּוֹת וּמְרֹרִים יֹאכְלֻהוּ
Nguồn Torah: Dân Số 9:11 — lễ vật được ăn vào đêm 15 tháng thứ hai, cùng bánh không men và rau đắng; không để dư đến sáng và không làm gãy xương.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Matzah là bánh không men theo tiêu chuẩn halakhah; maror là rau đắng. Hai thứ đi kèm không biến Pesach Sheni thành một tuần kiêng men như Pesach chính.
Bối cảnh và ý nghĩa: Việc giữ lại matzah, maror, thời điểm ban đêm và quy tắc về xương cho thấy lần thứ hai vẫn là cùng loại nghi lễ Pesach. Tuy nhiên, Torah lựa chọn cụ thể những luật được áp dụng lại; không phải mọi chi tiết của tuần Pesach thứ nhất tự động lặp lại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 9:11–12; Maimonides, danh mục mitzvah P58.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Paschal Sacrifice 8; Mishnah Pesachim 9:3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.