P61 — Chỉ dâng động vật không có khuyết tật bị cấm
English: For every animal offering to be unblemished.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת כָּל קָרְבַּן בְּהֵמָה תָּמִים
Nguồn Torah: Lêvi 22:17–25 yêu cầu lễ vật phải tamim, không có những thương tật và khuyết điểm được liệt kê, để được chấp nhận.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Tamim có thể nghĩa toàn vẹn, trọn vẹn hoặc không tì vết. Trong luật lễ vật, đây là tiêu chuẩn pháp lý về con vật; không phải tuyên bố rằng người khuyết tật có giá trị đạo đức thấp hơn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Lễ vật phải là phần tài sản có giá trị, không phải cách loại bỏ con vật bị hỏng. Ngôn ngữ về tính toàn vẹn phản ánh quan niệm cổ về vật thích hợp cho không gian thánh. Cần tách quy tắc nghi lễ này khỏi thái độ hiện đại đối với phẩm giá người khuyết tật.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 22:17–25; Maimonides, danh mục mitzvah P61.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Things Forbidden on the Altar 1; Mishnah Bekhorot 6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.