P63 — Thực hiện đúng nghi thức lễ toàn thiêu
English: To follow the prescribed procedure for the burnt offering.
Hebrew (Maimonides): מַעֲשֵׂה הָעוֹלָה
Nguồn Torah: Lêvi 1 mô tả lễ vật từ bò, chiên, dê hoặc chim, với các bước trình, đặt tay, giết, xử lý máu, phân phần và đốt trên bàn thờ.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Olah bắt nguồn từ động từ “đi lên”, thường hiểu là lễ toàn thiêu vì gần như toàn bộ lễ vật đi lên trong khói. “Toàn thiêu” ở đây không đồng nghĩa Holocaust, một thuật ngữ lịch sử hiện đại có ngữ cảnh khác.
Bối cảnh và ý nghĩa: Lêvi cho phép lễ vật từ gia súc hoặc chim, phản ánh khả năng kinh tế khác nhau. Máu được đặt trên bàn thờ và thân lễ vật bị đốt; người dâng không ăn phần thịt như trong lễ vật bình an.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 1; Maimonides, danh mục mitzvah P63.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 6; Mishnah Zevachim 5:4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.