P64 — Thực hiện đúng nghi thức lễ vật thanh tẩy
English: To follow the prescribed procedure for the purification offering.
Hebrew (Maimonides): מַעֲשֵׂה הַחַטָּאת
Nguồn Torah: Lêvi 4:1–5:13 và 6:17–23 theo cách đánh số Hebrew quy định các trường hợp cùng cách xử lý chatat cho tư tế, cộng đồng, thủ lĩnh và cá nhân.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chatat thường được dịch “lễ chuộc tội”, nhưng “lễ vật thanh tẩy” làm rõ chức năng của máu trong việc thanh tẩy nơi thánh khỏi hậu quả của ô uế và vi phạm. Nó không phải cơ chế mua sự tha thứ cho mọi tội cố ý.
Bối cảnh và ý nghĩa: Loại con vật và cách dùng máu thay đổi theo địa vị cùng phạm vi ảnh hưởng của người vi phạm. Một số phần được đốt, một số được tư tế ăn và người nghèo có lựa chọn ít tốn kém hơn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 4:1–5:13; Maimonides, danh mục mitzvah P64.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 6–7; Mishnah Zevachim 5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.