P66 — Thực hiện đúng nghi thức lễ vật bình an
English: To follow the prescribed procedure for the peace offering.
Hebrew (Maimonides): מַעֲשֵׂה זֶבַח הַשְּׁלָמִים
Nguồn Torah: Lêvi 3 và 7:11–36 mô tả lễ vật từ bò, chiên hoặc dê; máu và mỡ dành cho bàn thờ, còn thịt được chia cho tư tế và người dâng theo thời hạn ăn quy định.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Shelamim liên hệ với gốc shalom: trọn vẹn, an hòa hoặc phúc lợi. “Lễ vật bình an” không nhất thiết được dâng để chấm dứt chiến tranh; nó thường là lễ vật tự nguyện, tạ ơn hoặc hoàn thành lời khấn và tạo nên bữa ăn thiêng chung.
Bối cảnh và ý nghĩa: Khác olah bị đốt gần như toàn bộ, shelamim phân phối phần ăn giữa bàn thờ, tư tế và người dâng. Việc ăn thịt trong thời hạn và trạng thái thanh sạch biến bữa ăn thành phần của nghi lễ, không phải phần thưởng tùy ý sau hiến tế.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 3; 7:11–36; Maimonides, danh mục mitzvah P66.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 9; Mishnah Zevachim 5:6–8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.