P73 — Xưng nhận tội lỗi trước Thiên Chúa
English: To confess one’s sins before God.
Hebrew (Maimonides): לְהִתְוַדּוֹת לִפְנֵי יְיָ מִכָּל חֵטְא שֶׁיַּעֲשֶׂה הָאָדָם, בִּשְׁעַת הַקָּרְבָּן וְשֶׁלֹּא בִּשְׁעַת הַקָּרְבָּן
Nguồn Torah: Dân Số 5:5–7 — người phạm tội phải xưng nhận điều đã làm, hoàn trả đủ và thêm một phần năm cho người bị thiệt hại.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Vidui là lời xưng nhận bằng lời, không chỉ cảm giác ân hận bên trong. Maimonides áp dụng cả khi có lễ vật lẫn khi không có lễ vật.
Bối cảnh và ý nghĩa: Xưng nhận đi cùng hoàn trả trong chính đoạn Torah, nên không phải công thức để tránh trách nhiệm với nạn nhân. Trong đời sống Do Thái hậu Đền Thờ, vidui trở thành phần trung tâm của tiến trình teshuvah và phụng vụ Yom Kippur, không đòi một người trung gian tư tế nghe lời thú tội riêng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 5:5–7; Lêvi 5:5; Maimonides, danh mục mitzvah P73.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Repentance 1; Talmud, Yoma 86b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.