P86 — Chuộc lễ vật bị khuyết tật để được dùng ngoài nghi lễ
English: To redeem consecrated animals that have become blemished, permitting ordinary use.
Hebrew (Maimonides): לִפְדוֹת קָדָשִׁים בַּעֲלֵי מוּמִין וְיִהְיוּ מֻתָּרִין בַּאֲכִילָה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 12:15 cho phép giết và ăn thịt trong các thành theo phước lành đã nhận; truyền thống pháp lý đọc câu này trong trường hợp vật thánh bị loại khỏi bàn thờ và được chuộc.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Kodashim baalei mumim là các con vật đã được thánh hiến nhưng mang khuyết điểm khiến chúng không hợp lệ làm lễ vật. “Chuộc” nghĩa là chuyển địa vị thánh sang giá trị tiền tương ứng, chứ không chữa khuyết tật của con vật.
Bối cảnh và ý nghĩa: Việc thánh hiến không bị xóa tùy tiện chỉ vì con vật không thể lên bàn thờ. Cơ chế chuộc bảo toàn giá trị dành cho nơi thánh đồng thời cho phép con vật trở lại phạm vi sử dụng thông thường, dưới những hạn chế pháp lý liên quan.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 12:15; Đệ Nhị Luật 15:21–23; Maimonides, danh mục mitzvah P86.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Things Forbidden on the Altar 1; Mishnah Bekhorot 5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 12 và 15. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.