N114 — Không xén lông con vật đã thánh hiến

English: Not to shear consecrated animals.

Hebrew (Maimonides): שלא לגזוז את הקודשים

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 15:19 — vế: “… và đừng xén lông con chiên đầu lòng.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ תָגֹז (tagoz (“xén lông”) gắn với một nguồn lợi kinh tế lớn của xã hội chăn nuôi cổ đại: len. Maimonides đếm vế này riêng với N113. Mishneh Torah nêu một chi tiết định nghĩa cẩn trọng: nhổ lông không giống xén lông, và Maimonides thêm nhận định riêng, mở đầu bằng “theo tôi thấy”, rằng người vi phạm chỉ bị phạt khi xén một lượng lông tối thiểu, với lý lẽ “không thể để điều này nặng hơn luật Shabbat”, nơi việc xén lông cũng có ngưỡng tối thiểu. Lối lập luận so sánh giữa các hệ luật như vậy là đặc trưng của phương pháp kinh sư (rabbi).

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah mở rộng điều cấm từ con đầu lòng sang mọi lễ vật của bàn thờ, dù là lễ cực thánh hay lễ thánh bậc thấp: tất cả đều cấm dùng làm việc và cấm xén lông, và người vi phạm chịu hình phạt roi (malkot) theo luật Torah. Nhưng với vật thánh hiến cho việc tu bổ Đền Thờ, điều cấm chỉ là luật rabbi, và người vi phạm chịu roi kỷ luật. Với con vật chỉ nghi ngờ là thánh, như có thể là con đầu lòng, thì vẫn cấm nhưng không bị phạt. Nguyên tắc chung là me’ilah: vật thánh không được dùng cho lợi ích cá nhân. Việc Torah nêu riêng bò với việc làm và chiên với việc xén lông, rồi truyền thống mở rộng sang mọi lễ vật và mọi lợi ích, là một ví dụ về cách một câu cụ thể trở thành nguyên tắc chung. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N113, điều cấm chỉ áp dụng cho con vật đã được thánh hiến. Không nên liên hệ nó với lệnh dâng lông xén đầu tiên cho tư tế, một điều răn khác áp dụng cho đàn thường.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N113 · Danh mục 613 điều răn · N115 →