N124 — Không để phần còn lại của lễ ngũ cốc lên men
English: Not to allow any of the remaining portions of the meal offerings to leaven.
Hebrew (Maimonides): שלא לעשות שיירי מנחות חמץ
Nguồn Torah: Lêvi 6:10 — “Nó không được nướng thành bánh có men; Ta đã ban nó làm phần của họ từ các lễ thiêu dâng Ta; nó là cực thánh, như lễ đền tội và lễ đền bù.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Sau khi một nắm bột của lễ ngũ cốc được thiêu trên bàn thờ, phần còn lại, שְׁיָרֵי מְנָחוֹת (shirei menachot), thuộc về tư tế để ăn. Câu Lêvi 6:10 nói phần ấy לֹא תֵאָפֶה חָמֵץ (lo te’afeh chametz (“không được nướng thành bánh có men”). Mishneh Torah nhấn một điểm tinh tế: dù tư tế được ăn phần còn lại với bất cứ món gì, kể cả với mật ong, thì vẫn không được làm nó lên men. Điều cấm mở rộng ra từng bước: nhào bột có men, nặn, cắt hay nướng có men đều chịu hình phạt roi (malkot) riêng, vì Torah nêu lệnh cấm men hai lần, ở Lêvi 2:11 và 6:10.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều luật tạo ra một sự liên tục thú vị: phần của bàn thờ và phần của tư tế cùng giữ chung một tính chất — không men. Maimonides còn đưa ra những giới hạn: làm lên men một lễ ngũ cốc đã mất tư cách thì không bị phạt, vì câu Torah nói “lễ ngũ cốc các ngươi dâng cho YHWH”, tức lễ hợp lệ. Có hai ngoại lệ đáng chú ý trong toàn hệ thống: hai ổ bánh lễ Shavuot và bánh của lễ tạ ơn có men, nhưng chúng không được đưa lên bàn thờ. Như vậy men không bị coi là xấu tự bản chất; nó chỉ bị loại khỏi những gì gắn với bàn thờ. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm N124 với lệnh cấm men trong lễ Pesach. Và cũng như ở N98, đây không phải phán xét về bánh có men trong đời sống thường ngày.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 6:7–11; Lêvi 2:11; Maimonides, danh mục mitzvah N124; Sefer HaMitzvot, điều cấm 124.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 12:14–19.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 2 và 6:7–11; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.