N146 — Không ăn thịt lễ toàn thiêu
English: Not to eat the meat of a burnt offering.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול בשר העולה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 12:17 — “… và mọi lễ khấn mà ngươi khấn …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah không nhắc đến lễ toàn thiêu. Cụm וְכָל נְדָרֶיךָ אֲשֶׁר תִּדֹּר (vekhol nedarekha asher tidor (“và mọi lễ khấn mà ngươi khấn”) được truyền thống đọc là lễ toàn thiêu (olah), loại lễ vật thường được khấn hứa. Maimonides dẫn lời giải thích: câu này “chỉ đến để dạy rằng người ăn lễ toàn thiêu, dù trước hay sau khi rảy máu, dù ở trong hay ngoài”, đều vi phạm. Mishneh Torah nói người ăn một lượng bằng quả ô liu thịt lễ toàn thiêu thì chịu hình phạt roi (malkot). Lý do đơn giản: lễ toàn thiêu, đúng như tên gọi, được thiêu trọn trên bàn thờ, không có phần nào dành cho ai ăn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides rút từ một câu duy nhất, Phục Truyền Luật Lệ 12:17, ra tám điều cấm liên tiếp (N141–N147 và N149): câu ấy liệt kê phần mười ngũ cốc, rượu mới, dầu, con đầu lòng của bò và chiên, các lễ khấn, lễ tự nguyện và “phần dâng của tay ngươi”, rồi nói tất cả không được ăn “trong các cổng thành của ngươi”, tức ngoài nơi Thiên Chúa chọn. Mỗi danh từ trong danh sách được đọc như một cấu thành riêng, gắn với một loại đồ thánh có quy tắc riêng. Lễ toàn thiêu, עוֹלָה (olah (“thứ đi lên”), là loại lễ vật mà toàn bộ bay lên như khói, biểu tượng của sự hiến dâng trọn vẹn. Maimonides mở rộng nguyên tắc: các phần mỡ của mọi lễ vật, vốn cũng được thiêu trọn, cũng không được ăn, dù bởi tư tế hay người thường. Việc Torah phải cấm ăn lễ toàn thiêu cho thấy có lẽ đã có những trường hợp người ta muốn giữ lại một phần; điều luật khẳng định rằng sự hiến dâng trọn vẹn không có ngoại lệ. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu “lễ khấn” trong câu Torah theo nghĩa rộng mọi lời khấn; đây là cách đọc hẹp của truyền thống, gắn với lễ toàn thiêu. Cũng cần phân biệt N146 với N138, về lễ ngũ cốc của tư tế cũng được thiêu trọn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 12:17; Lêvi 1; Maimonides, danh mục mitzvah N146; Sefer HaMitzvot, điều cấm 146.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 11:1–3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 12:17–18 và 14:22–27; Bernard M. Levinson, Deuteronomy and the Hermeneutics of Legal Innovation (1997). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.