N168 — Thượng tế không được vào nơi có thi thể
English: For a High Priest not to enter the place where a corpse is found.
Hebrew (Maimonides): שלא ייכנס כוהן גדול עם מת
Nguồn Torah: Lêvi 21:11 — “Người ấy không được đi vào nơi có bất kỳ thi thể nào …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Vế וְעַל כָּל נַפְשֹׁת מֵת לֹא יָבֹא (ve’al kol nafshot met lo yavo (“không được đi vào nơi có bất kỳ thi thể nào”) được truyền thống đọc là lệnh cấm ở dưới cùng một mái nhà với thi thể, dạng ô uế mà luật gọi là ô uế do người chết (tumat met), “ô uế do mái che”. Danh mục trong Mishneh Torah ghi rõ “theo truyền khẩu, người ấy chịu tội vì ‘không đi vào’ và chịu tội vì ‘không làm mình ô uế’”. Như vậy thượng tế đi vào nhà có thi thể thì vi phạm hai điều cấm cùng lúc: N168 và N167.
Bối cảnh và ý nghĩa: Việc tách “đi vào” và “làm mình ô uế” thành hai điều cấm cho thấy hai khía cạnh của cùng một sự kiện: hành vi di chuyển vào không gian của người chết, và trạng thái nghi lễ phát sinh từ đó. Maimonides ghi trong Sefer HaMitzvot rằng có ý kiến cho rằng tư tế thường cũng bị cấm “đi vào” theo phép so sánh từ ngữ, nhưng ông không đếm điều ấy thành một điều răn riêng theo nguyên tắc đếm của mình. Như đã nói ở N167, thứ tự hai điều này trong Sefer HaMitzvot ngược với danh mục Mishneh Torah. Chức thượng tế không còn tồn tại từ khi Đền Thờ bị phá hủy năm 70 CN, nên điều luật này không có đối tượng áp dụng hiện nay. Tuy vậy, quy tắc “không ở chung mái nhà với thi thể” vẫn được áp dụng cho tư tế thường ngày nay đối với người không phải thân nhân.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu “đi vào” theo nghĩa địa lý rộng; nó chỉ tình huống ở dưới cùng một mái che với thi thể, với những quy tắc chi tiết về cách sự ô uế truyền qua không gian mà luật kinh sư (rabbi) xây dựng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 21:10–12; Dân Số 19:14; Maimonides, danh mục mitzvah N168; Sefer HaMitzvot, điều cấm 168.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Mourning 3:3 và 3:6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 21; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.