N174 — Không ăn chim không thanh sạch

English: Not to eat non-kosher birds.

Hebrew (Maimonides): שלא לאכול עוף טמא

Nguồn Torah: Lêvi 11:13 — “Trong các loài chim, các ngươi phải coi những con này là điều ghê tởm, không được ăn: đại bàng, kền kền …”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Khác với thú vật và cá, Torah không đưa ra dấu hiệu cho chim thanh sạch mà chỉ liệt kê các loài bị cấm. Mishneh Torah nói rõ: “dấu hiệu của chim thanh sạch không được nêu trong Torah; Torah chỉ kể các loài không thanh sạch, và mọi loài chim khác đều được phép”. Ông tính được hai mươi bốn loài bị cấm. Vì tên các loài trong tiếng Hebrew cổ không còn được xác định chắc chắn, các hiền sĩ đưa ra dấu hiệu thực tế: chim săn mồi, tức “vồ rồi ăn”, thì không thanh sạch; chim không săn mồi có một trong ba dấu hiệu — một ngón chân thừa, một cái diều, hay lớp da trong mề có thể bóc ra — thì thanh sạch.

Bối cảnh và ý nghĩa: Vấn đề định danh chính là điều làm luật này thú vị về lịch sử. Các tên như נֶשֶׁר (nesher), thường dịch “đại bàng”, có thể thực ra chỉ kền kền; và nhiều tên khác không có tương đương chắc chắn. Vì vậy, thực hành về sau dựa vào truyền thống, mesorah: người Do Thái chỉ ăn những loài chim mà cộng đồng có truyền thống ăn, như gà, gà tây, vịt, ngỗng và bồ câu. Mishneh Torah nói người thợ săn quen biết các loài thì được tin về tên loài chim, và ai không biết thì kiểm tra theo dấu hiệu. Người ăn một lượng bằng quả ô liu thịt chim không thanh sạch thì chịu hình phạt roi (malkot). Luật thực phẩm, kashrut, là một trong những lĩnh vực của Torah vẫn được tuân thủ rộng rãi nhất ngày nay, và các điều cấm từ N172 đến N180 là nền tảng của nó. Chúng áp dụng cho người Do Thái; Torah không đặt chúng thành quy tắc cho các dân tộc khác.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên dùng các bản dịch tên chim trong Kinh Thánh tiếng Việt như danh sách chính xác: việc định danh các loài là không chắc chắn, và thực hành kosher dựa vào truyền thống chứ không dựa vào bản dịch.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N173 · Danh mục 613 điều răn · N175 →