N178 — Không ăn sâu bọ sinh trong nông sản sau khi chúng đã bò ra ngoài
English: Not to eat worms that breed in produce after they become exposed to the air.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול תולעת הפירות כשתצא לאוויר
Nguồn Torah: Lêvi 11:42 — “… mọi loài nhung nhúc bò trên mặt đất, các ngươi không được ăn chúng, vì chúng là điều ghê tởm.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Truyền thống đọc cụm לְכָל הַשֶּׁרֶץ הַשֹּׁרֵץ עַל הָאָרֶץ (lekhol hasheretz hashoretz al ha’aretz) như một lời mở rộng, và Sifra, được Maimonides trích, nói nó “bao gồm những con đã tách ra xuống đất rồi quay lại”. Điều luật có một ranh giới tinh tế: Mishneh Torah nói sâu sinh ra trong trái cây hay thức ăn sau khi đã hái, nếu chưa bao giờ rời khỏi quả, thì được phép ăn cùng quả; nhưng nếu chúng đã bò ra ngoài xuống đất, dù sau đó quay lại, thì người ăn một lượng bằng quả ô liu chịu hình phạt roi (malkot). Sâu sinh ra khi quả còn trên cây thì bị cấm như đã bò trên đất.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nêu những ví dụ thực tế cho thấy logic của “nơi sinh ra”: cá muối có sâu thì sâu được phép, vì chúng sinh ra sau khi cá đã tách khỏi môi trường sống; nước trong bồn chứa có sinh vật nhỏ thì được uống, vì chúng chưa rời nơi sinh ra; nhưng nếu lọc rượu rồi ăn những con sâu bị lọc ra thì bị phạt, vì chúng đã “tách khỏi nơi sinh ra”. Các loại trái cây thường có sâu khi còn trên cây thì phải kiểm tra trước khi ăn. Tiêu chí “không khí” trong bản tiếng Anh đến từ công thức của Maimonides: khi sâu “ra ngoài không khí”. Luật thực phẩm, kashrut, là một trong những lĩnh vực của Torah vẫn được tuân thủ rộng rãi nhất ngày nay, và các điều cấm từ N172 đến N180 là nền tảng của nó. Chúng áp dụng cho người Do Thái; Torah không đặt chúng thành quy tắc cho các dân tộc khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật như sự cho phép ăn sâu nói chung: phạm vi được phép rất hẹp và có nhiều trường hợp nghi ngờ bị cấm. Việc kiểm tra côn trùng trong rau quả là một phần quan trọng của thực hành kashrut ngày nay.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 11:41–42; Maimonides, danh mục mitzvah N178; Sefer HaMitzvot, điều cấm 178.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 2:14–20.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 11 và phần luận về hệ thống thực phẩm như một “hệ đạo đức”; Mary Douglas, Purity and Danger (1966), chương “The Abominations of Leviticus”. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.